Trang Chủ

Bạn tìm kiếm gì trên trang web của COTECiN ? 




 
    
Các site khác
Báo cáo tài chính
Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng COTEC
( Xem nội dung bản cáo bạch: Bản cáo bạch )
A. Bảng cân đối kế toán
NămQuýTS LĐ + ĐT ngắn hạnTS CĐ + ĐT dài hạnTổng nợVốn chủ sở hữu#
2007Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Cả năm
29,516,984,193đ
100,734,224,164đ
80,879,280,780đ
49,371,947,577đ
2010Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
4
203,556,631,202đ
56,294,080,288đ
190,022,077,949đ
69,828,633,541đ
2008Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Cả năm
154,391,538,683đ
63,546,956,580đ
167,924,494,731đ
50,014,000,532đ
2009Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Cả năm
155,774,214,176đ
62,907,132,059đ
161,304,401,511đ
57,376,944,724đ
B. Báo cáo kết quả kinh doanh
NămQuýDoanh thu thuầnTổng lãi sau thuếTổng lãi trước thuếEPS (đồng)#
2007Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Cả năm
111,196,027,590đ
3,775,189,257đ
4,389,754,950đ
2,485đ
2008Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Cả năm
171,511,438,030đ
359,494,601đ
3,783,647,779đ
1,385đ
2009Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Cả năm
241,504,836,792đ
7,463,148,192đ
8,071,299,042đ
2,945đ
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
NămQuýLưu chuyển từ hoạt động kinh doanhLưu chuyển từ hoạt động đầu tưLưu chuyển từ hoạt động tài chínhTổng lưu chuyển tiền thuần#
2007Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Cả năm
42,229,359,448đ
-22,858,721,937đ
-12,806,892,700đ
6,563,744,811đ
2008Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Cả năm
55,017,196,598đ
-6,554,310,659đ
-54,234,440,556đ
-5,771,554,617đ
2009Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
Cả năm
76,192,368,199đ
-861,899,213đ
-72,634,085,187đ
2,696,383,799đ
D. Chỉ tiêu tài chính cơ bản
NămQuýLãi sau thuếVốn chủ sở hữuDoanh thu thuầnLãi sau thuế/Doanh thu thuần#
2007
Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1
373,273,400đ
10,007,160,000đ
13,137,920,000đ
3 %
NămQuýDoanh thu thuần/Tài sảnEPS (đồng)ROAROETổng TS/Vốn chủ sở hữu
2007
Use SHIFT+ENTER to open the menu (new window).
1
0,15
419,97
0
0
8,9
E. Báo cáo thường niên
Năm#
2006
Trang Chủ